Nghĩa tiếng Việt
yếu, mong manh
Đừng chỉ tra "weak" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
structurally fragile or lacking durability
Câu ví dụ
The dam failed at its weakest point during the flood.
Con đập đã bị vỡ ở điểm yếu nhất của nó trong trận lũ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
watery loãng, nhạt nhẽo
Trái nghĩa
strong mạnh mẽ, khỏe
Luyện tập
"weak" nghĩa là gì?