sand

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cát, cát mịn
🎯
Đừng chỉ tra "sand" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a pale brown substance that consists of very small pieces of rock, which is found in deserts, on beaches, etc.
✏️
Câu ví dụ
The sand felt warm under their feet as they walked along the shoreline .
Cát cảm thấy ấm dưới chân họ khi họ đi dọc theo bờ biển.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"sand" nghĩa là gì?