Nghĩa tiếng Việt
cát, cát mịn
Đừng chỉ tra "sand" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a pale brown substance that consists of very small pieces of rock, which is found in deserts, on beaches, etc.
Câu ví dụ
The sand felt warm under their feet as they walked along the shoreline .
Cát cảm thấy ấm dưới chân họ khi họ đi dọc theo bờ biển.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
backbone xương sống, cột sống
Luyện tập
"sand" nghĩa là gì?