to defend
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
bảo vệ, phòng thủ
Đừng chỉ tra "to defend" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to not let any harm come to someone or something
Câu ví dụ
The antivirus software is programmed to defend the computer from malicious attacks .
Phần mềm diệt virus được lập trình để bảo vệ máy tính khỏi các cuộc tấn công độc hại.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
to attack tấn công, tấn công
Luyện tập
"to defend" nghĩa là gì?