to defend

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bảo vệ, phòng thủ
🎯
Đừng chỉ tra "to defend" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to not let any harm come to someone or something
✏️
Câu ví dụ
The antivirus software is programmed to defend the computer from malicious attacks .
Phần mềm diệt virus được lập trình để bảo vệ máy tính khỏi các cuộc tấn công độc hại.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to defend" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Protection