Nghĩa tiếng Việt
tuổi trẻ, thanh niên
Đừng chỉ tra "youth" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the period of one's life between childhood and adulthood
Câu ví dụ
John 's grandfather often reminisced about his youth, sharing stories of adventures and lessons learned along the way .
Ông nội của John thường nhớ lại tuổi trẻ của mình, chia sẻ những câu chuyện phiêu lưu và bài học học được trên đường đời.
Luyện tập
"youth" nghĩa là gì?