youth

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuổi trẻ, thanh niên
🎯
Đừng chỉ tra "youth" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the period of one's life between childhood and adulthood
✏️
Câu ví dụ
John 's grandfather often reminisced about his youth, sharing stories of adventures and lessons learned along the way .
Ông nội của John thường nhớ lại tuổi trẻ của mình, chia sẻ những câu chuyện phiêu lưu và bài học học được trên đường đời.
✅
Luyện tập

"youth" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong People and Stages of Life