Nghĩa tiếng Việt
đồng xu, tiền xu
Đừng chỉ tra "coin" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of metal, typically round and flat, used as money, issued by governments
Câu ví dụ
The government decided to issue a new coin to commemorate the upcoming national holiday .
Chính phủ quyết định phát hành một đồng tiền xu mới để kỷ niệm ngày lễ quốc gia sắp tới.
Luyện tập
"coin" nghĩa là gì?