Nghĩa tiếng Việt
đã đính hôn
Đừng chỉ tra "engaged" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having formally agreed to marry someone
Câu ví dụ
She couldn't wait to introduce her fiancé to her friends now that they were engaged.
Cô ấy không thể chờ đợi để giới thiệu vị hôn phu của mình với bạn bè bây giờ khi họ đã đính hôn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
occupied bị chiếm đóng, dưới sự chiếm...
Luyện tập
"engaged" nghĩa là gì?