to punish

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trừng phạt, phạt
🎯
Đừng chỉ tra "to punish" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause someone suffering for breaking the law or having done something they should not have
✏️
Câu ví dụ
Company policies typically outline consequences to punish employees for unethical behavior in the workplace .
Các chính sách của công ty thường nêu rõ hậu quả để trừng phạt nhân viên vì hành vi phi đạo đức tại nơi làm việc.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to punish" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to the Legal System