to punish
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
trừng phạt, phạt
Đừng chỉ tra "to punish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause someone suffering for breaking the law or having done something they should not have
Câu ví dụ
Company policies typically outline consequences to punish employees for unethical behavior in the workplace .
Các chính sách của công ty thường nêu rõ hậu quả để trừng phạt nhân viên vì hành vi phi đạo đức tại nơi làm việc.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to penalize phạt, trừng phạt
Luyện tập
"to punish" nghĩa là gì?