coastline

/ˈkoʊstˌɫaɪn/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bờ biển, đường bờ biển
🎯
Đừng chỉ tra "coastline" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the boundary between land and water, particularly as seen on a map or from above
✏️
Câu ví dụ
Tourists admired the beauty of the Mediterranean coastline.
Du khách ngưỡng mộ vẻ đẹp của bờ biển Địa Trung Hải.
✅
Luyện tập

"coastline" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Nature and Regions