Nghĩa tiếng Việt
bờ biển, đường bờ biển
Đừng chỉ tra "coastline" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the boundary between land and water, particularly as seen on a map or from above
Câu ví dụ
Tourists admired the beauty of the Mediterranean coastline.
Du khách ngưỡng mộ vẻ đẹp của bờ biển Địa Trung Hải.
Luyện tập
"coastline" nghĩa là gì?