Nghĩa tiếng Việt
núi lửa, ngọn núi lửa
Đừng chỉ tra "volcano" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a mountain with an opening on its top, from which melted rock and ash can be pushed out into the air
Câu ví dụ
Earthquakes often occur near active volcanoes.
Động đất thường xảy ra gần các núi lửa đang hoạt động.
Luyện tập
"volcano" nghĩa là gì?