backbone

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xương sống, cột sống
💡
Definition (English)
a line of connected bones going down from your neck to tail bone in the middle of the back
✏️
Câu ví dụ
The yoga instructor emphasized the importance of stretching the backbone in class .
Huấn luyện viên yoga nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kéo giãn cột sống trong lớp học.
Luyện tập

"backbone" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Human Body