backbone
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
xương sống, cột sống
Definition (English)
a line of connected bones going down from your neck to tail bone in the middle of the back
Câu ví dụ
The yoga instructor emphasized the importance of stretching the backbone in class .
Huấn luyện viên yoga nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kéo giãn cột sống trong lớp học.
Luyện tập
"backbone" nghĩa là gì?