Nghĩa tiếng Việt
kiên định, trung thành
Đừng chỉ tra "staunch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
showing strong support for a person, cause, or belief
Câu ví dụ
The company 's success can be attributed to the staunch loyalty of its customers .
Thành công của công ty có thể được quy cho lòng trung thành kiên định của khách hàng.
Luyện tập
"staunch" nghĩa là gì?