to filet

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lạng thịt
🎯
Đừng chỉ tra "to filet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to prepare or cut a piece of meat or fish into boneless, flat pieces, typically removing bones in the process
✏️
Câu ví dụ
To prepare for the seafood feast, the chef would fillet a variety of fish, offering a diverse selection for the guests.
Để chuẩn bị cho bữa tiệc hải sản, đầu bếp sẽ phi lê nhiều loại cá, cung cấp một lựa chọn đa dạng cho khách.
✅
Luyện tập

"to filet" nghĩa là gì?