to detour
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
đi vòng, đi đường vòng
Definition (English)
to take or lead on a roundabout way, especially when a more direct route is unavailable or blocked
Câu ví dụ
The bus detoured briefly to pick up passengers stranded at a temporarily closed station .
Xe buýt đã đi vòng tạm thời để đón những hành khách bị mắc kẹt tại một nhà ga tạm thời đóng cửa.
Luyện tập
"to detour" nghĩa là gì?