Nghĩa tiếng Việt
đám cháy lớn, ngọn lửa tàn phá
Đừng chỉ tra "conflagration" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an extremely intense and destructive fire
Câu ví dụ
The museum 's archives were tragically lost in the conflagration, erasing invaluable historical documents and artifacts .
Các kho lưu trữ của bảo tàng đã bị mất một cách bi thảm trong trận hỏa hoạn, xóa sổ các tài liệu và hiện vật lịch sử vô giá.
Luyện tập
"conflagration" nghĩa là gì?