satiny

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mượt mà, bóng láng
🎯
Đừng chỉ tra "satiny" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a smooth and luxurious texture
✏️
Câu ví dụ
Her hair looked satiny and healthy after the treatment .
Tóc của cô ấy trông mượt mà và khỏe mạnh sau khi điều trị.
✅
Luyện tập

"satiny" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Smooth Texture