satiny
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
mượt mà, bóng láng
Đừng chỉ tra "satiny" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a smooth and luxurious texture
Câu ví dụ
Her hair looked satiny and healthy after the treatment .
Tóc của cô ấy trông mượt mà và khỏe mạnh sau khi điều trị.
Luyện tập
"satiny" nghĩa là gì?