satiny
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
mượt mà, bóng láng
Definition (English)
having a smooth and luxurious texture
Câu ví dụ
Her hair looked satiny and healthy after the treatment .
Tóc của cô ấy trông mượt mà và khỏe mạnh sau khi điều trị.
Luyện tập
"satiny" nghĩa là gì?