Nghĩa tiếng Việt
sự thánh hiến, lễ hiến thánh
Đừng chỉ tra "consecration" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
act or ceremony of declaring something sacred or dedicated to a divine purpose, particularly in Christianity
Câu ví dụ
The consecration of water in certain religious ceremonies signifies its transformation into a purifying and sacred substance .
Việc thánh hiến nước trong một số nghi lễ tôn giáo có nghĩa là biến nó thành một chất thanh tẩy và thiêng liêng.
Luyện tập
"consecration" nghĩa là gì?