consecration

/ˌkɑnsəˈkɹeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự thánh hiến, lễ hiến thánh
🎯
Đừng chỉ tra "consecration" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
act or ceremony of declaring something sacred or dedicated to a divine purpose, particularly in Christianity
✏️
Câu ví dụ
The consecration of water in certain religious ceremonies signifies its transformation into a purifying and sacred substance .
Việc thánh hiến nước trong một số nghi lễ tôn giáo có nghĩa là biến nó thành một chất thanh tẩy và thiêng liêng.
✅
Luyện tập

"consecration" nghĩa là gì?