gooey
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
dính, nhớt
Definition (English)
having a soft and sticky consistency
Câu ví dụ
The warm fudge brownies had a gooey texture, offering a rich and decadent treat.
Những chiếc bánh brownie sô cô la nóng có kết cấu dính, mang lại một món ăn ngọt ngào và phong phú.
Luyện tập
"gooey" nghĩa là gì?