glasses

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kính mắt, tròng kính
🎯
Đừng chỉ tra "glasses" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a pair of lenses set in a frame that rests on the nose and ears, which we wear to see more clearly
✏️
Câu ví dụ
The glasses make him look more sophisticated and professional .
Kính khiến anh ấy trông tinh tế và chuyên nghiệp hơn.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa glass ly, cốc
✅
Luyện tập

"glasses" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Clothes and Accessories