Nghĩa tiếng Việt
kính mắt, tròng kính
Đừng chỉ tra "glasses" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a pair of lenses set in a frame that rests on the nose and ears, which we wear to see more clearly
Câu ví dụ
The glasses make him look more sophisticated and professional .
Kính khiến anh ấy trông tinh tế và chuyên nghiệp hơn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
glass ly, cốc
Luyện tập
"glasses" nghĩa là gì?