glasses
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
kính mắt, tròng kính
Definition (English)
a pair of lenses set in a frame that rests on the nose and ears, which we wear to see more clearly
Câu ví dụ
The glasses make him look more sophisticated and professional .
Kính khiến anh ấy trông tinh tế và chuyên nghiệp hơn.
Luyện tập
"glasses" nghĩa là gì?