Nghĩa tiếng Việt
động cơ, máy
Đừng chỉ tra "engine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the part of a vehicle that uses a particular fuel to make the vehicle move
Câu ví dụ
The new electric car features a powerful engine that provides fast acceleration .
Chiếc xe điện mới có một động cơ mạnh mẽ giúp tăng tốc nhanh.
Luyện tập
"engine" nghĩa là gì?