engine

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
động cơ, máy
🎯
Đừng chỉ tra "engine" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the part of a vehicle that uses a particular fuel to make the vehicle move
✏️
Câu ví dụ
The new electric car features a powerful engine that provides fast acceleration .
Chiếc xe điện mới có một động cơ mạnh mẽ giúp tăng tốc nhanh.
✅
Luyện tập

"engine" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Science and the Natural World