to discover
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
khám phá, phát hiện
Đừng chỉ tra "to discover" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be the first person who finds something or someplace that others did not know about
Câu ví dụ
The archaeologists discovered an ancient city buried beneath the sand .
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một thành phố cổ bị chôn vùi dưới cát.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to discover" nghĩa là gì?