to discover

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khám phá, phát hiện
🎯
Đừng chỉ tra "to discover" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to be the first person who finds something or someplace that others did not know about
✏️
Câu ví dụ
The archaeologists discovered an ancient city buried beneath the sand .
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một thành phố cổ bị chôn vùi dưới cát.
✅
Luyện tập

"to discover" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Search and Discovery