Nghĩa tiếng Việt
kết quả, hậu quả
Đừng chỉ tra "outcome" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the result or consequence of a situation, event, or action
Câu ví dụ
Market trends can often predict the outcome of business investments .
Xu hướng thị trường thường có thể dự đoán kết quả của các khoản đầu tư kinh doanh.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"outcome" nghĩa là gì?