Nghĩa tiếng Việt
hoa hướng dương, hướng dương
Đừng chỉ tra "sunflower" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a plant with a tall stem and a round yellow flower
Câu ví dụ
The sunflower is known for its large , bright yellow blooms .
Hoa hướng dương được biết đến với những bông hoa lớn, màu vàng tươi sáng.
Luyện tập
"sunflower" nghĩa là gì?