sunflower

/ˈsənˌfɫaʊɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoa hướng dương, hướng dương
🎯
Đừng chỉ tra "sunflower" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a plant with a tall stem and a round yellow flower
✏️
Câu ví dụ
The sunflower is known for its large , bright yellow blooms .
Hoa hướng dương được biết đến với những bông hoa lớn, màu vàng tươi sáng.
✅
Luyện tập

"sunflower" nghĩa là gì?