Nghĩa tiếng Việt
cổ điển
Đừng chỉ tra "classical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to music that is respected, serious, and is typically from the Western tradition
Câu ví dụ
The students attended a workshop on classical music composition.
Các sinh viên đã tham dự một hội thảo về sáng tác nhạc cổ điển.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
classic cổ điển, vượt thời gian
Luyện tập
"classical" nghĩa là gì?