classical

/ˈkɫæsɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cổ điển
🎯
Đừng chỉ tra "classical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to music that is respected, serious, and is typically from the Western tradition
✏️
Câu ví dụ
The students attended a workshop on classical music composition.
Các sinh viên đã tham dự một hội thảo về sáng tác nhạc cổ điển.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"classical" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Modernity