solvent

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dung môi, chất hòa tan
🎯
Đừng chỉ tra "solvent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a liquid that is capable of dissolving another substance
✏️
Câu ví dụ
Water is the universal solvent, capable of dissolving more substances like salt and sugar than any other liquid.
Nước là dung môi phổ quát, có khả năng hòa tan nhiều chất như muối và đường hơn bất kỳ chất lỏng nào khác.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"solvent" nghĩa là gì?