organism

/ˈɔɹɡəˌnɪzəm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sinh vật, cơ thể sống
🎯
Đừng chỉ tra "organism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a living thing such as a plant, animal, etc., especially a very small one that lives on its own
✏️
Câu ví dụ
A single-celled organism, such as an amoeba , can exhibit complex behaviors .
Một sinh vật đơn bào, chẳng hạn như amip, có thể thể hiện những hành vi phức tạp.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"organism" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Science and the Natural World