Nghĩa tiếng Việt
sinh vật, cơ thể sống
Đừng chỉ tra "organism" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a living thing such as a plant, animal, etc., especially a very small one that lives on its own
Câu ví dụ
A single-celled organism, such as an amoeba , can exhibit complex behaviors .
Một sinh vật đơn bào, chẳng hạn như amip, có thể thể hiện những hành vi phức tạp.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
being sinh vật, tạo vật
Luyện tập
"organism" nghĩa là gì?