remote control

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
điều khiển từ xa, bộ điều khiển
🎯
Đừng chỉ tra "remote control" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small device that lets you control electrical or electronic devices like TVs from a distance
✏️
Câu ví dụ
The remote control makes it convenient to operate electronic devices from a distance .
Điều khiển từ xa giúp việc vận hành các thiết bị điện tử từ xa trở nên thuận tiện.
✅
Luyện tập

"remote control" nghĩa là gì?