journalist

/ˈdʒɝnəɫəst/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà báo
🎯
Đừng chỉ tra "journalist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who prepares news to be broadcast or writes for newspapers, magazines, or news websites
✏️
Câu ví dụ
The journalist spent months researching for his article .
Nhà báo đã dành nhiều tháng nghiên cứu cho bài báo của mình.
✅
Luyện tập

"journalist" nghĩa là gì?