Nghĩa tiếng Việt
nhà báo
Đừng chỉ tra "journalist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who prepares news to be broadcast or writes for newspapers, magazines, or news websites
Câu ví dụ
The journalist spent months researching for his article .
Nhà báo đã dành nhiều tháng nghiên cứu cho bài báo của mình.
Luyện tập
"journalist" nghĩa là gì?