Nghĩa tiếng Việt
đi dạo, đi bộ đường dài
Đừng chỉ tra "rambling" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the activity of walking across the countryside for fun
Câu ví dụ
The guidebook provided detailed maps and suggested routes for rambling enthusiasts, ensuring they could explore the countryside safely and confidently.
Cuốn sách hướng dẫn cung cấp bản đồ chi tiết và các tuyến đường gợi ý cho những người đam mê đi bộ đường dài, đảm bảo họ có thể khám phá vùng nông thôn một cách an toàn và tự tin.
Luyện tập
"rambling" nghĩa là gì?