to natter
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tán gẫu, buôn chuyện
Đừng chỉ tra "to natter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to have a casual conversation, often involving gossip
Câu ví dụ
The friends met at the cafe to natter over coffee, sharing stories and catching up on each other's lives.
Những người bạn gặp nhau tại quán cà phê để tán gẫu bên tách cà phê, chia sẻ những câu chuyện và cập nhật tin tức về cuộc sống của nhau.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to chat trò chuyện
Luyện tập
"to natter" nghĩa là gì?