cortex

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vỏ não, vỏ đại não
🎯
Đừng chỉ tra "cortex" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(anatomy) the outer layer of the anterior part of the brain, called cerebrum, containing gray matter
✏️
Câu ví dụ
The somatosensory cortex, located in the parietal lobe , receives and processes sensory information from the skin , muscles , and joints .
Vỏ não cảm giác thân thể, nằm ở thùy đỉnh, nhận và xử lý thông tin cảm giác từ da, cơ và khớp.
✅
Luyện tập

"cortex" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Human Body