Nghĩa tiếng Việt
nhà sưu tập tiền xu, người nghiên cứu tiền cổ
Đừng chỉ tra "numismatist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who collects, studies, or deals with coins, currency, and related items, often as a hobby or profession
Câu ví dụ
During his travels , the numismatist visited various coin shops and auctions , always on the lookout for unique additions to his collection .
Trong chuyến đi của mình, nhà sưu tập tiền xu đã ghé thăm nhiều cửa hàng tiền xu và các cuộc đấu giá, luôn tìm kiếm những bổ sung độc đáo cho bộ sưu tập của mình.
Luyện tập
"numismatist" nghĩa là gì?