conglomerate

/kənˈɡɫɑmɝət/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tập đoàn, công ty đa ngành
🎯
Đừng chỉ tra "conglomerate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a corporation formed by merging different firms or businesses
✏️
Câu ví dụ
Shareholders expressed concerns about the conglomerate's complex corporate structure and urged management to streamline operations for better efficiency .
Các cổ đông bày tỏ lo ngại về cơ cấu doanh nghiệp phức tạp của tập đoàn và kêu gọi ban lãnh đạo đơn giản hóa hoạt động để hiệu quả tốt hơn.
✅
Luyện tập

"conglomerate" nghĩa là gì?