silversmithing

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghề làm đồ bạc, thủ công bạc
🎯
Đừng chỉ tra "silversmithing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a form of metalwork that specifically focuses on the creation of objects from silver, such as jewelry, flatware, and decorative items
✏️
Câu ví dụ
The art gallery displayed a collection of contemporary silversmithing, highlighting innovative approaches and designs in the field .
Phòng trưng bày nghệ thuật đã trưng bày một bộ sưu tập nghề kim hoàn bạc đương đại, nổi bật những cách tiếp cận và thiết kế sáng tạo trong lĩnh vực này.
✅
Luyện tập

"silversmithing" nghĩa là gì?