Nghĩa tiếng Việt
tình hữu nghị, sự hòa thuận
Đừng chỉ tra "amity" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
pleasant, friendly, and peaceful relations between individuals or nations
Câu ví dụ
The community center was established to encourage amity and collaboration among local residents .
Trung tâm cộng đồng được thành lập để khuyến khích tình hữu nghị và sự hợp tác giữa các cư dân địa phương.
Luyện tập
"amity" nghĩa là gì?