mellifluous
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ngọt ngào, êm ái và du dương
Đừng chỉ tra "mellifluous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of sounds) smooth, pleasant, and sweet to the ear
Câu ví dụ
Listening to classical music can have a mellifluous effect on the mind , promoting relaxation and inner peace .
Nghe nhạc cổ điển có thể có tác dụng ngọt ngào đối với tâm trí, thúc đẩy sự thư giãn và bình yên nội tâm.
Luyện tập
"mellifluous" nghĩa là gì?