Nghĩa tiếng Việt
sông băng, băng vĩnh cửu
Đừng chỉ tra "glacier" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large mass of ice that forms over long periods of time, especially in polar regions or high mountains
Câu ví dụ
The farm uses renewable energy to power its operations.
Nông trại sử dụng năng lượng tái tạo để cung cấp năng lượng cho hoạt động của mình.
Luyện tập
"glacier" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Natural Environment
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat