glacier

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sông băng, băng vĩnh cửu
🎯
Đừng chỉ tra "glacier" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large mass of ice that forms over long periods of time, especially in polar regions or high mountains
✏️
Câu ví dụ
The farm uses renewable energy to power its operations.
Nông trại sử dụng năng lượng tái tạo để cung cấp năng lượng cho hoạt động của mình.
✅
Luyện tập

"glacier" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Natural Environment