synchronic

/sɪŋˈkɹɑnɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồng đại, đồng bộ
🎯
Đừng chỉ tra "synchronic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to phenomena, especially in language, as they exist at a specific time, without reference to historical development
✏️
Câu ví dụ
She compared dialects using a purely synchronic method .
Cô ấy đã so sánh các phương ngữ bằng cách sử dụng một phương pháp hoàn toàn đồng đại.
✅
Luyện tập

"synchronic" nghĩa là gì?