Nghĩa tiếng Việt
đồng đại, đồng bộ
Đừng chỉ tra "synchronic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to phenomena, especially in language, as they exist at a specific time, without reference to historical development
Câu ví dụ
She compared dialects using a purely synchronic method .
Cô ấy đã so sánh các phương ngữ bằng cách sử dụng một phương pháp hoàn toàn đồng đại.
Luyện tập
"synchronic" nghĩa là gì?