bibliophile

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người yêu sách, người sưu tầm sách
💡
Definition (English)
a person who loves or collects books, especially for their content, rarity, or physical beauty
✏️
Câu ví dụ
Every bibliophile dreams of discovering an unknown manuscript .
Người mê sách mơ ước khám phá một bản thảo chưa được biết đến.
Luyện tập

"bibliophile" nghĩa là gì?