bricolage

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự lắp ghép
🎯
Đừng chỉ tra "bricolage" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the process of artfully constructing something by means of different objects that are easily accessible
✏️
Câu ví dụ
The DIY enthusiast transformed an old pallet into a bricolage of furniture pieces , including a coffee table , shelves , and a headboard , showcasing their ingenuity and craftsmanship .
Người đam mê DIY đã biến một chiếc pallet cũ thành một bricolage của các món đồ nội thất, bao gồm bàn cà phê, kệ và đầu giường, thể hiện sự khéo léo và tài năng của họ.
✅
Luyện tập

"bricolage" nghĩa là gì?