pied-a-terre
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
căn hộ tạm trú
Đừng chỉ tra "pied-a-terre" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small secondary residence, typically located in a city or urban area, that is used as a temporary or occasional dwelling
Câu ví dụ
The pied-à-terre was modest but tastefully decorated, providing a cozy retreat after long days in the bustling city.
Căn pied-à-terre tuy nhỏ nhưng được trang trí tinh tế, mang lại một nơi nghỉ ngơi ấm cúng sau những ngày dài trong thành phố nhộn nhịp.
Luyện tập
"pied-a-terre" nghĩa là gì?