condensation

/ˌkɑndənˈseɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự ngưng tụ, sự cô đọng
🎯
Đừng chỉ tra "condensation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(psychoanalysis) the process by which disparate elements of the unconscious mind are combined into a single symbol or image, often observed in dreams or during free association in therapy
✏️
Câu ví dụ
Dreams often involve condensation, blending different elements into singular symbols .
Giấc mơ thường liên quan đến sự ngưng tụ, kết hợp các yếu tố khác nhau thành những biểu tượng đơn lẻ.
✅
Luyện tập

"condensation" nghĩa là gì?