neologism
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
từ mới, sự tạo từ
Đừng chỉ tra "neologism" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the process of inventing a word
Câu ví dụ
Some neologisms become part of everyday language usage , while others remain obscure or limited to specific subcultures .
Một số từ mới trở thành một phần của việc sử dụng ngôn ngữ hàng ngày, trong khi những từ khác vẫn còn mơ hồ hoặc bị giới hạn trong các tiểu văn hóa cụ thể.
Luyện tập
"neologism" nghĩa là gì?