neologism

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
từ mới, sự tạo từ
🎯
Đừng chỉ tra "neologism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the process of inventing a word
✏️
Câu ví dụ
Some neologisms become part of everyday language usage , while others remain obscure or limited to specific subcultures .
Một số từ mới trở thành một phần của việc sử dụng ngôn ngữ hàng ngày, trong khi những từ khác vẫn còn mơ hồ hoặc bị giới hạn trong các tiểu văn hóa cụ thể.
✅
Luyện tập

"neologism" nghĩa là gì?