to whet
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
mài, làm bén
Đừng chỉ tra "to whet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to sharpen or hone the cutting edge of a blade by rubbing it against a sharpening tool or stone
Câu ví dụ
Before the woodworking project , the carpenter took a moment to whet the plane 's blade to achieve a smooth finish on the wood .
Trước khi bắt đầu dự án mộc, người thợ mộc đã dành chút thời gian để mài lưỡi bào để đạt được bề mặt nhẵn mịn trên gỗ.
Luyện tập
"to whet" nghĩa là gì?