to whet

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mài, làm bén
🎯
Đừng chỉ tra "to whet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to sharpen or hone the cutting edge of a blade by rubbing it against a sharpening tool or stone
✏️
Câu ví dụ
Before the woodworking project , the carpenter took a moment to whet the plane 's blade to achieve a smooth finish on the wood .
Trước khi bắt đầu dự án mộc, người thợ mộc đã dành chút thời gian để mài lưỡi bào để đạt được bề mặt nhẵn mịn trên gỗ.
✅
Luyện tập

"to whet" nghĩa là gì?