amplitude

/ˈæmpɫəˌtud/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
biên độ, độ lớn
🎯
Đừng chỉ tra "amplitude" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(physics) the maximum distance a vibrating material, sound wave, etc. such as a pendulum travels from its first position
✏️
Câu ví dụ
In quantum mechanics , the amplitude of a wave function describes the probability of finding a particle in a certain position or state .
Trong cơ học lượng tử, biên độ của hàm sóng mô tả xác suất tìm thấy một hạt ở một vị trí hoặc trạng thái nhất định.
✅
Luyện tập

"amplitude" nghĩa là gì?