Nghĩa tiếng Việt
biên độ, độ lớn
Đừng chỉ tra "amplitude" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(physics) the maximum distance a vibrating material, sound wave, etc. such as a pendulum travels from its first position
Câu ví dụ
In quantum mechanics , the amplitude of a wave function describes the probability of finding a particle in a certain position or state .
Trong cơ học lượng tử, biên độ của hàm sóng mô tả xác suất tìm thấy một hạt ở một vị trí hoặc trạng thái nhất định.
Luyện tập
"amplitude" nghĩa là gì?