to inveigle
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
dụ dỗ, lừa gạt
Đừng chỉ tra "to inveigle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to trick someone into doing something through clever and cunning methods
Câu ví dụ
The deceptive marketer tried to inveigle consumers into purchasing the product with misleading advertisements .
Nhà tiếp thị lừa đảo đã cố gắng dụ dỗ người tiêu dùng mua sản phẩm bằng những quảng cáo gây hiểu lầm.
Luyện tập
"to inveigle" nghĩa là gì?