flatware
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
bộ đồ ăn, dụng cụ ăn uống
Definition (English)
eating tools such as spoons, forks, and knives
Câu ví dụ
The restaurant set the table with polished flatware, neatly arranged beside each plate , for the guests to use during the meal .
Nhà hàng đã dọn bàn với bộ đồ ăn được đánh bóng, sắp xếp gọn gàng bên cạnh mỗi đĩa, để khách có thể sử dụng trong bữa ăn.
Luyện tập
"flatware" nghĩa là gì?