promise

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lời hứa, cam kết
🎯
Đừng chỉ tra "promise" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a statement used to mean that one will definitely do a specific thing or something will no doubt happen
✏️
Câu ví dụ
Parents often teach their children the importance of keeping promises as a way to instill integrity and responsibility .
Cha mẹ thường dạy con cái tầm quan trọng của việc giữ lời hứa như một cách để rèn luyện sự chính trực và trách nhiệm.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"promise" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Abstract Concepts