Nghĩa tiếng Việt
nghèo đói
Đừng chỉ tra "poverty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the condition of lacking enough money or income to afford basic needs like food, clothing, etc.
Câu ví dụ
The charity focuses on providing food and shelter to those living in poverty.
Tổ chức từ thiện tập trung vào việc cung cấp thức ăn và chỗ ở cho những người sống trong nghèo đói.
Luyện tập
"poverty" nghĩa là gì?