poverty

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghèo đói
🎯
Đừng chỉ tra "poverty" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the condition of lacking enough money or income to afford basic needs like food, clothing, etc.
✏️
Câu ví dụ
The charity focuses on providing food and shelter to those living in poverty.
Tổ chức từ thiện tập trung vào việc cung cấp thức ăn và chỗ ở cho những người sống trong nghèo đói.
✅
Luyện tập

"poverty" nghĩa là gì?