Nghĩa tiếng Việt
ngu dốt, không biết
Đừng chỉ tra "ignorant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
unaware or uninformed because of a lack of relevant knowledge
Câu ví dụ
He was ignorant of the reasons behind the decision .
Anh ta không biết về những lý do đằng sau quyết định.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"ignorant" nghĩa là gì?