butcher
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
người bán thịt, người hàng thịt
Definition (English)
someone who cuts up and sells meat as a job
Câu ví dụ
The local butcher sources his meat from nearby farms , ensuring freshness and quality .
Người bán thịt địa phương lấy thịt từ các trang trại gần đó, đảm bảo độ tươi và chất lượng.
Luyện tập
"butcher" nghĩa là gì?